Đặc điểm nổi bật
- Tivi 4K hình ảnh sắc nét, màn hình 55 inch.
- Bộ xử lý α9 Gen6 4K AI tái tạo chi tiết và màu sắc sống động
- Hệ điều hành webOS 23 thân thiện
- Dolby Vision IQ và Dolby Atmos kết hợp cho trải nghiệm nghe nhìn tuyệt vời.
- Trải nghiệm chơi game mượt mà với chế độ game HGIG.
- Điều khiển toàn bộ hệ sinh thái trong nhà với Magic Remote và AI ThinQ.
Thông số kỹ thuật
| Tổng quan sản phẩm | |
| Loại Tivi | Smart Tivi OLED |
| Kích cỡ màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | OLED Evo |
| Hệ điều hành | webOS 23 |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Kim loại | 44 – 55″ (3 – 4 mét) |
| Công nghệ hình ảnh | |
Công nghệ hình ảnh | – 4K Cinema HDR |
| – Chế độ nhà làm phim FilmMaker Mode | |
| – Dolby Vision IQ | |
| – HDR Dolby Vision | |
| – HDR Dynamic Tone Mapping Pro | |
| – HDR10 Pro | |
| – HLG | |
– Tăng độ sáng 30% Brightness Booster MAX | |
| – Tương phản hoàn hảo Perfect Black | |
| – Dải màu rộng OLED Color | |
| – Công nghệ điểm ảnh Pixel Dimming | |
– Nâng cấp hình ảnh AI Super Upscaling 4K | |
| – Chuyển động mượt OLED Motion | |
| – Chống xé hình FreeSync | |
| – Chống xé hình G-Sync | |
| – Chế độ game HGiG | |
| – Chế độ hình ảnh phù hợp nội dung | |
– Giảm độ trễ chơi game Auto Low Latency Mode (ALLM) | |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý α9 Gen6 4K AI |
| Tần số quét thực | 120 Hz |
| Công nghệ âm thanh | |
| Tổng công suất loa | 40W |
| Số lượng loa | Hãng chưa công bố |
| Âm thanh vòm | Bluetooth Surround Ready, Dolby Atmos |
| Chế độ lọc thoại | Chế độ lọc thoại Clear Voice Pro |
Các công nghệ khác | – Âm thanh phù hợp theo nội dung AI Sound Pro |
– Điều chỉnh âm thanh tự động AI Acoustic Tuning | |
– Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync | |
| Cổng kết nối | |
| Kết nối Internet | Wifi, Cổng mạng LAN |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Tiện ích | |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Ứng dụng LG TV Plus |
Điều khiển bằng giọng nói | – LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt |
– Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition | |
– Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt | |
| – Alexa (Chưa có tiếng Việt) | |
| – Google Assistant (Chưa có tiếng Việt) | |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2, Screen Share |
| Remote thông minh | Magic Remote tích hợp micro tìm kiếm giọng nói |
Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà | – AI Home |
| – AI ThinQ | |
| – Apple HomeKit | |
| – Home Dashboard | |
Ứng dụng phổ biến | – YouTube |
| – YouTube Kids | |
| – Netflix | |
| – Galaxy Play (Fim+) | |
| – Clip TV | |
| – FPT Play | |
| – MyTV | |
| – POPS Kids | |
| – TV 360 | |
| – VTVcab ON | |
| – VieON | |
| – MP3 Zing | |
| – Nhaccuatui | |
| – Spotify | |
| – Trình duyệt web | |
Tiện ích thông minh khác | – Micro tích hợp trên TV điều khiển giọng nói rảnh tay |
| – Multi View chia nhỏ màn hình tivi | |
| Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 122.2 cm – Cao 75.7 cm – Dày 24.5 cm |
| Khối lượng có chân | Hãng chưa công bố |
| Kích thước không chân, treo tường | Ngang 122.2 cm – Cao 70.3 cm – Dày 2.72 cm |
| Khối lượng không chân | Hãng chưa công bố |
| Xuất Xứ & Bảo Hành | |
| Hãng Sản Xuất | LG (Thương Hiệu: Hàn Quốc) |
| Sản Xuất Tại | Indonesia |
| Bảo Hành | 24 Tháng |
| Năm ra mắt | 2023 |









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.